Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lineman

/'lainmən/ phổ biến #9264

“linemen” là số nhiều của lineman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ linemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lineman

/'lainmən/

danh từ

  • người gác đường (xe lửa)
  • người đặt đường dây (điện báo, điện thoại); người gác đường dây (điện báo, điện thoại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the players on the line of scrimmage n. the surveyor who marks positions with a range pole n. (American football) the position of a player on a football team who is stationed on the line of scrimmage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...