Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lip-read

/'lipri:d/

động từ

  • hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiểu cách ra hiệu môi
Định nghĩa tiếng Anh

v interpret by lipreading; of deaf people

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...