Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lip-read

/'lipri:d/

“lip-reads” là số nhiều của lip-read — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiểu bằng cách ra hiệu môi động từ

“She can lip-read very well in conversations.”Cô ấy có thể hiểu bằng cách ra hiệu môi rất tốt trong các cuộc trò chuyện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lip-read

/'lipri:d/

động từ

  • hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiểu cách ra hiệu môi
Định nghĩa tiếng Anh

v interpret by lipreading; of deaf people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...