Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15843

liquidity

/li'kwiditi/

danh từ

  • trạng thái lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. being in cash or easily convertible to cash; debt paying ability

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...