Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

literacy

/'litərəsi/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5159

“literacies” là số nhiều của literacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khả năng đọc viết danh từ

“Literacy is important for education.”Khả năng đọc viết là quan trọng cho giáo dục.

Biến thể từ literacies số nhiều
Đồng nghĩa reading abilityeducation
Trái nghĩa illiteracyignorance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

literacy

/'litərəsi/

danh từ

  • sự biết viết, sự biết đọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ability to read and write

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...