Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livery

/'livəri/ Collins ★ phổ biến #22338

“liveries” là số nhiều của livery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

livery

/'livəri/

tính từ

  • có màu gan
  • mắc bệnh gan, đau gan
  • cáu kỉnh, dễ phật ý

danh từ

  • chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý)
    • to be in livery: mặc chế phục
    • to be out of livery: không mặc chế phục
    • livery servant: đầy tớ mặc chế phục
  • tư cách hội viên phường hội của Luân-ddôn
    • livery company: phường hội của Luân-ddôn
  • tiền (để) mua cỏ cho ngựa
  • (pháp lý) sự cho chiếm hữu
Định nghĩa tiếng Anh

n. uniform worn by some menservants and chauffeurs n. the care (feeding and stabling) of horses for pay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...