Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5317

lobbyist

/'lɔbiist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)
Biến thể từ lobbyists số nhiều
Đồng nghĩa advocateinfluencer
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is employed to persuade legislators to vote for legislation that favors the lobbyist's employer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...