Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lobbyist

/'lɔbiist/ phổ biến #5317

“lobbyists” là số nhiều của lobbyist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người vận động hành lang chính sách danh từ

“Lobbyists pushed for changes to the tax regulation.”Những người vận động hành lang thúc đẩy thay đổi quy định thuế.

Biến thể từ lobbyists số nhiều
Đồng nghĩa advocateinfluencer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lobbyist

/'lɔbiist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is employed to persuade legislators to vote for legislation that favors the lobbyist's employer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...