Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2623

advocate

/'ædvəkit/

danh từ

  • người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi
  • người chủ trương; người tán thành, người ủng hộ
    • an advocate of peace: người chủ trương hoà bình
    • the advocates of socialism: những người tán thành chủ nghĩa xã hội

ngoại động từ

  • biện hộ, bào chữa
  • chủ trương; tán thành, ủng hộ
Đồng nghĩa supportchampionpromote
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who pleads for a cause or propounds an idea\nn. a lawyer who pleads cases in court

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...