Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9027

logging

/'lɔgiɳ/

danh từ

  • việc đốn gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the work of cutting down trees for timber

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...