longing
/'lɔɳiɳ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8143
“longings” là số nhiều của longing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn
danh từ
“She felt a deep longing for her hometown.”Cô cảm thấy một nỗi khát khao sâu sắc về quê hương của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
longing
/'lɔɳiɳ/
tính từ
- ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn
Định nghĩa tiếng Anh
n. prolonged unfulfilled desire or need