Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8143

longing

/'lɔɳiɳ/

tính từ

  • ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. prolonged unfulfilled desire or need

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...