Từ điển Anh–Việt
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "longs". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
longsome
tính từ: dài dòng, chán ngắt (nói chuyện, diễn thuyết, báo cáo)
longstop
(crickê) người chắn bóng đứng sau lưng thủ môn
longsomeness
danh từ: tính dài dòng, tính chán ngắt
longshoreman
danh từ: người khuân vác ở bờ biển
longshore
tính từ: (thuộc) bờ biển; có bờ biển; hoạt động ở bờ biển
alongside
phó từ & giới từ: sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc