Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28701

looker

/'lukə/

danh từ

  • người nhìn, người xem
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)
Biến thể từ lookers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a close observer; someone who looks at something (such as an exhibition of some kind)\nn a very attractive or seductive looking woman

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...