Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loosen

/'lu:sn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6023

Nghĩa thường dùng

nới lỏng động từ

“Friends can help you loosen up and relax.”Bạn bè có thể giúp bạn nới lỏng và thư giãn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loosen

/'lu:sn/

ngoại động từ

  • nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra
    • to loosen a screw: nới lỏng một cái đinh ốc
  • xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra
  • (y học) làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm)
  • buông lỏng, nới ra (kỷ luật)

nội động từ

  • lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra

thành ngữ

  1. to loosen someone's tongue
    • (như) to loose someone's tongue ((xem) loose)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make loose or looser v. make less dense v. become loose or looser or less tight

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...