Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #10753

loot

/lu:t/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trung uý

danh từ

  • cướp của được
  • bỗng lộc phi pháp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cướp bóc (một thành phố...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xin

động từ

  • cướp bóc, cướp phá
    • to loot a city: cướp phá một thành phố
Định nghĩa tiếng Anh

n. goods or money obtained illegally\nv. take illegally; of intellectual property

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...