Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lotto

/'lɔtou/ phổ biến #25896
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lotto

/'lɔtou/

danh từ

  • trò chơi xổ số
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game in which numbered balls are drawn at random and players cover the corresponding numbers on their cards

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...