Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25896

lotto

/'lɔtou/

danh từ

  • trò chơi xổ số
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game in which numbered balls are drawn at random and players cover the corresponding numbers on their cards

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...