Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lough

/'lɔk/

“loughs” là số nhiều của lough — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ loughs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lough

/'lɔk/

danh từ

  • (Ai-len) hồ, vịnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long narrow (nearly landlocked) cove in Ireland n. Irish word for a lake

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...