Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lucent

/'lu:snt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lucent

/'lu:snt/

tính từ

  • sáng chói, sáng ngời
  • trong
Định nghĩa tiếng Anh

s softly bright or radiant

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...