lucent
/'lu:snt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lucent
/'lu:snt/
tính từ
- sáng chói, sáng ngời
- trong
Định nghĩa tiếng Anh
s softly bright or radiant
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s softly bright or radiant
Đang tải...