Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6660

lucrative

/'lu:krətiv/

tính từ

  • có lợi, sinh lợi
Định nghĩa tiếng Anh

s. producing a sizeable profit

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...