Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lump

/lʌmp/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6139

“lumps” là số nhiều của lump — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

U bướu danh từ

“I found a lump on my arm and need to see a doctor.”Tôi thấy một u bướu trên cánh tay và cần đi gặp bác sĩ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lump

/lʌmp/

danh từ

  • cục, tảng, miếng
    • a lump of sugar: một cục đường
    • a lump of clay: một cục đất sét
    • lump sugar: đường miếng
  • cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên
    • a bad lump on the forehead: u ở trán
  • cả mớ, toàn bộ, toàn thể
    • in the lump: tính cả mớ, tính tất cả
    • a lump sum: số tiền tính gộp cả lại; tiền mặt trả gọn
  • người đần độn, người chậm chạp

thành ngữ

  1. to be a lump of selfishness
    • đại ích kỷ
  2. to feel (have) a lump in one's throat
    • cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại

ngoại động từ

  • xếp lại thành đống, thu gọn lại thành đống; gộp lại
  • coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc

nội động từ

  • đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng

nội động từ

  • (: along) kéo lê, lết đi
  • (: down) ngồi phệt xuống

ngoại động từ

  • chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay
    • if you don't like it you will have to lump it: nếu anh không thích cái đó thì anh cũng phải chịu đựng vậy thôi; thích hay không thích thì anh cùng phải nhận thôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. put together indiscriminately

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...