Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunge

/lʌndʤ/ Collins ★ phổ biến #9514

“lungeing” là hiện tại phân từ của lunge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunge

/lʌndʤ/

danh từ

  • đường kiếm tấn công bất thình lình
  • sự lao tới, sự nhào tới

nội động từ

  • tấn công bất thình lình bằng mũi kiếm (đấu kiếm)
  • hích vai, xô vai (quyền Anh)
  • lao lên tấn công bất thình lình
  • đâm, thọc mạnh
  • đá hất (ngựa)

danh từ

  • dây dạy ngựa chạy vòng tròn
  • nơi dạy ngựa chạy vòng tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (fencing) an attacking thrust made with one foot forward and the back leg straight and with the sword arm outstretched forward v. make a thrusting forward movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...