Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunger

/'lʌɳgə/
Biến thể từ lungers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunger

/'lʌɳgə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người lao, người bị bệnh lao phổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who moves forward suddenly (as in fencing)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...