Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magazine

/,mægə'zi:n/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1001

“magazines” là số nhiều của magazine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tạp chí danh từ

“Fashion magazine.”Tạp chí thời trang.

Biến thể từ magazines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magazine

/,mægə'zi:n/

danh từ

  • tạp chí
  • nhà kho; kho súng, kho đạn, kho thuốc nổ
  • ổ đạn (trong súng)
  • (nhiếp ảnh); (điện ảnh) vỏ cuộn phim (để nạp vào máy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodic publication containing pictures and stories and articles of interest to those who purchase it or subscribe to it n. product consisting of a paperback periodic publication as a physical object n. a business firm that publishes magazines n. a light-tight supply chamber holding the film and supplying it for exposure as required

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...