Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★★ phổ biến #2780

journal

/'dʤə:nl/

danh từ

  • báo hằng ngày
  • tạp chí
  • (hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
  • (số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
  • (kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
Biến thể từ journals số nhiều
Đồng nghĩa diarylogrecordperiodical
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical dedicated to a particular subject\nn. a record book as a physical object\nn. the part of the axle contained by a bearing

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...