Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

malarial

/mə'leəriəl/ phổ biến #30828
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

malarial

/mə'leəriəl/

tính từ

  • (thuộc) bệnh sốt rét
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or infected by or resembling malaria

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...