Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10605

manageable

/'mænidʤəbl/

tính từ

  • có thể quản lý, có thể trông nom
  • có thể điều khiển, có thể sai khiến
  • dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being managed or controlled

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...