manageable
/'mænidʤəbl/
tính từ
- có thể quản lý, có thể trông nom
- có thể điều khiển, có thể sai khiến
- dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being managed or controlled
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable of being managed or controlled
Đang tải...