Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

manful

/'mænful/

tính từ

  • dũng mãnh, táo bạo, can trường; kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

a possessing qualities befitting a man\ns characteristic of a man

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...