Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mangan

//

  • Cách viết khác : mangano
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Mangonel.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...