Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manifestation

/,mænifes'teiʃn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6590

“manifestations” là số nhiều của manifestation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự biểu hiện hoặc hiện thân của một điều gì đó danh từ

“The manifestation of her talent was evident.”Sự thể hiện tài năng của cô ấy rất rõ ràng.

Biến thể từ manifestations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manifestation

/,mænifes'teiʃn/

danh từ

  • sự biểu lộ, sự biểu thị
  • cuộc biểu tình, cuộc thị uy
  • sự hiện hình (hồn ma)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clear appearance n. a manifest indication of the existence or presence or nature of some person or thing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...