map
“maps” là số nhiều của map — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I have a map of the city.”Tôi có một bản đồ của thành phố.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
map
/mæp/
danh từ
- bản đồ
- (toán học) bản đồ; ảnh tượng
- (từ lóng) mặt
thành ngữ
- off the map
- (thông tục) không quan trọng
- (thông tục) lỗi thời
- (từ lóng) biến mất
- in the map
- (thông tục) quan trọng có tiếng
- nóng hổi, có tính chất thời sự (vấn đề...)
ngoại động từ
- vẽ lên bản đồ
- sắp xếp, sắp đặt, vạch ra
- to map out one's time: sắp xếp thời gian
- to map out a strategy: vạch ra một chiến lược
Định nghĩa tiếng Anh
n. a diagrammatic representation of the earth's surface (or part of it) v. make a map of; show or establish the features of details of v. explore or survey for the purpose of making a map v. locate within a specific region of a chromosome in relation to known DNA or gene sequences