marinate
/'mærineit/ Collins ★ phổ biến #13230
“marinated” là quá khứ của marinate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ướp gia vị
động từ
“Marinate the meat overnight for best flavor.”Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.
Biến thể từ
marinated quá khứ
marinating hiện tại phân từ
marinated quá khứ phân từ
marinates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marinate
//
* ngoại động từ- ướp thịt bằng nước ướp
Định nghĩa tiếng Anh
v soak in marinade