Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marinate

/'mærineit/ Collins ★ phổ biến #13230

“marinating” là hiện tại phân từ của marinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ướp gia vị động từ

“Marinate the meat overnight for best flavor.”Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marinate

//

* ngoại động từ
  • ướp thịt bằng nước ướp
Định nghĩa tiếng Anh

v soak in marinade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...