Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martian

/'mɑ:ʃjən/ phổ biến #9211
Biến thể từ martians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martian

/'mɑ:ʃjən/

danh từ

  • người sao Hoả
Định nghĩa tiếng Anh

n. imaginary people who live on the planet Mars a. of or relating to the planet Mars (or its fictional inhabitants)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...