Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

match

/mætʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1972

“matches” là số nhiều của match — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trận đấu danh từ

“The match was exciting.”Trận đấu rất thú vị.

Đồng nghĩa fitsuit
Trái nghĩa clashcontrast
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

match

//

  • (lý thuyết trò chơi) đối thủ ngang sức; cuộc đấu // thử sức, đấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. lighter consisting of a thin piece of wood or cardboard tipped with combustible chemical; ignites with friction n. a formal contest in which two or more persons or teams compete n. a burning piece of wood or cardboard n. an exact duplicate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...