Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20680

materialist

/mə'tiəriəlist/

danh từ

  • người duy vật, người theo chủ nghĩa duy vật
  • người nặng về vật chất, người quá thiên về vật chất
Biến thể từ materialists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with great regard for material possessions\nn. someone who thinks that nothing exists but physical matter

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...