Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8408

materialize

/mə'tiəriəlaiz/

động từ

  • vật chất hoá
  • cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện
    • the plan did not materialize: kế hoạch không thực hiện được
  • hiện ra (hồn ma...)
  • duy vật hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v come into being; become reality

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...