Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maxima

/'mæksiməm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maxima

/'mæksiməm/

danh từ số nhiều

  • điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa

tính từ

  • cực độ, tối đa
Định nghĩa tiếng Anh

n the largest possible quantity n the greatest possible degree n the point on a curve where the tangent changes from positive on the left to negative on the right

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...