Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #5581

meadow

/'medou/

danh từ

  • đồng cỏ, bãi cỏ
Biến thể từ meadows số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a field where grass or alfalfa are grown to be made into hay

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...