Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28901

mealy

/'mi:li/

tính từ

  • giống bột; có bột, nhiều bột, phủ đầy bột
    • mealy potatoes: khoai nhiều bột
  • xanh xao, tái nhợt, trắng bệch (da)
    • to have a mealy complexion: có nước da xanh
  • có đốm (ngựa)
Biến thể từ mealiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing meal or made of meal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...