Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12806

meander

/mi'ændə/

danh từ

  • (số nhiều) chỗ sông uốn khúc
  • (số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu
  • (kiến trúc) đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường)

nội động từ

  • ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
  • đi lang thang, đi vơ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bend or curve, as in a stream or river

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...