Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4813

meantime

/'mi:n'taim/

danh từ

  • in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy

phó từ

  • trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy
Đồng nghĩa meanwhileinteriminterval
Định nghĩa tiếng Anh

n the time between one event, process, or period and another\nr during the intervening time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...