Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4646

interval

//

  • khoảng đoạn // chia thành đoạn
  • i. of convergence (giải tích) khoảng hội tụ
  • central confidence i. khoảng tin cậy trung tâm
  • class i. khoảng nhóm
  • closed i. khoảng đóng
  • confidence i. (thống kê) khoảng tin cậy
  • control i. (điều khiển học) khoảng kiểm tra
  • degenerate i. khoảng suy biến
  • difference i. bước sai phân
  • focal i. khoảng tiêu
  • half open i. khoảng nửa mở
  • nested i. các khoảng lồng nhau
  • non-central confidence i. (thống kê) khoảng tin cậy không tâm
  • open i. khoảng mở
  • predition i. khoảng dự đoán
  • shortest condifidence i. khoảng tin cậy ngắn nhất
  • time i. khoảng thời gian
  • unit i. khoảng đơn vị
Biến thể từ intervals số nhiều
Đồng nghĩa gappausebreakinterlude
Định nghĩa tiếng Anh

n. a set containing all points (or all real numbers) between two given endpoints\nn. the distance between things\nn. the difference in pitch between two notes

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...