interval
//
- khoảng đoạn // chia thành đoạn
- i. of convergence (giải tích) khoảng hội tụ
- central confidence i. khoảng tin cậy trung tâm
- class i. khoảng nhóm
- closed i. khoảng đóng
- confidence i. (thống kê) khoảng tin cậy
- control i. (điều khiển học) khoảng kiểm tra
- degenerate i. khoảng suy biến
- difference i. bước sai phân
- focal i. khoảng tiêu
- half open i. khoảng nửa mở
- nested i. các khoảng lồng nhau
- non-central confidence i. (thống kê) khoảng tin cậy không tâm
- open i. khoảng mở
- predition i. khoảng dự đoán
- shortest condifidence i. khoảng tin cậy ngắn nhất
- time i. khoảng thời gian
- unit i. khoảng đơn vị
Biến thể từ
intervals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a set containing all points (or all real numbers) between two given endpoints\nn. the distance between things\nn. the difference in pitch between two notes