Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE

mechanics

/mi'kæniks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • cơ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of physics concerned with the motion of bodies in a frame of reference

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...