memorialize
/mi'mɔ:riəlaiz/ phổ biến #17233
“memorialized” là quá khứ phân từ của memorialize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
memorialized quá khứ phân từ
memorialized quá khứ
memorializing hiện tại phân từ
memorializes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
memorialize
/mi'mɔ:riəlaiz/
ngoại động từ
- kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
- đưa đơn thỉnh nguyện, đưa bản kiến nghị (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. address in a memorial