Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memorialize

/mi'mɔ:riəlaiz/ phổ biến #17233

“memorializing” là hiện tại phân từ của memorialize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memorialize

/mi'mɔ:riəlaiz/

ngoại động từ

  • kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  • đưa đơn thỉnh nguyện, đưa bản kiến nghị (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. address in a memorial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...