Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“memorializes” là ngôi 3 số ít của memorialize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17233

memorialize

/mi'mɔ:riəlaiz/

ngoại động từ

  • kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  • đưa đơn thỉnh nguyện, đưa bản kiến nghị (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. address in a memorial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...