Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mentally ill

cụm từ

  • mắc bệnh tâm thần
    • mentally ill patient: bệnh nhân tâm thần
    • mentally ill person: người bị bệnh tâm thần
    • become mentally ill: trở nên mắc bệnh tâm thần
  • có vấn đề về tâm lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...