mere
/miə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2925
“merest” là so sánh nhất của mere — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chỉ, đơn thuần
tính từ
“It was a mere coincidence that we met.”Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần rằng chúng ta gặp nhau.
Trái nghĩa
significantsubstantial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mere
/miə/
danh từ
- (thơ ca) ao; hồ
tính từ
- chỉ là
- he is a mere boy: nó chỉ là một đứa trẻ con
- at the mere thought of it: chỉ mới nghĩ đến điều đó
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small pond of standing water s. being nothing more than specified