Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mergence

/'mə:dʤəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mergence

/'mə:dʤəns/

danh từ

  • sự hoà hợp, sự hợp nhất

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...